Dữ liệu cập nhật lúc: 23:07 01/04/2025

Bảng xếp hạng bóng đá Poland Mloda Ekstraklasa 2024 mới nhất

TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Điểm
BT
BB
HS
1
Legia Warszawa (Youth) Legia Warszawa (Youth)
22
16
2
4
50
65
33
32
2
Wisla Krakow (Youth) Wisla Krakow (Youth)
22
15
2
5
47
55
26
29
3
Zaglebie Lubin (Youth) Zaglebie Lubin (Youth)
22
14
3
5
45
48
31
17
4
Lech Poznan (Youth) Lech Poznan (Youth)
22
12
6
4
42
47
29
18
5
Slask Wroclaw U21 Slask Wroclaw U21
22
10
8
4
38
51
38
13
6
Escola Varsovia Warszawa Youth Escola Varsovia Warszawa Youth
21
10
3
8
33
39
29
10
7
Jagiellonia Bialystok (Youth) Jagiellonia Bialystok (Youth)
22
9
3
10
30
40
39
1
8
Gornik Zabrze (Youth) Gornik Zabrze (Youth)
22
8
5
9
29
43
38
5
9
Polonia Warszawa   (Youth) Polonia Warszawa (Youth)
22
8
4
10
28
35
37
-2
10
Cracovia Krakow (Youth) Cracovia Krakow (Youth)
21
8
3
10
27
37
42
-5
11
Lechia Gdansk (Youth) Lechia Gdansk (Youth)
21
8
3
10
27
36
47
-11
12
Stal Rzeszow Youth Stal Rzeszow Youth
22
7
6
9
27
39
51
-12
13
Arka Gdynia (Youth) Arka Gdynia (Youth)
22
5
5
12
20
36
48
-12
14
Pogon Szczecin(Youth) Pogon Szczecin(Youth)
22
6
2
14
20
39
53
-14
15
Odra Opole Youth Odra Opole Youth
22
6
2
14
20
28
59
-31
16
Warta Poznan Youth Warta Poznan Youth
21
2
3
16
9
15
53
-38

Bảng xếp hạng Poland Mloda Ekstraklasa 2023-2024 hôm nay

Xem Bảng xếp hạng Poland Mloda Ekstraklasa 2023-2024 mới nhất hôm nay ngay sau khi trận đấu vừa kết thúc nhanh & chính xác nhất.

Bảng xếp hạng bóng đá giải Poland Mloda Ekstraklasa được iXosokienthiet.cc cập nhật với đầy đủ thông tin vị trí xếp hạng các đội bóng, tổng số trận đã đá, thắng - hoà - bại, số điểm, bàn thắng - bàn bại, hệ số bàn thắng chuẩn xác giúp quý vị có trải nghiệm trên website dễ dàng nhất.

Ngoài BXH Poland Mloda Ekstraklasa, các bạn có thể xem thêm dữ liệu số khác như: KQBD được cập nhật realtime 24/7 với độ chính xác 99,99% của hơn 1000+ giải đấu trên toàn Thế giới.